| 1 | Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hóa (EE2) (Xem) | 23.90 | A00,A01 | Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 2 | Chương trình tiên tiến Điều khiển - Tự động hóa và Hệ thống điện (EE-E8) (Xem) | 23.00 | A00,A01 | Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 3 | Kỹ thuật Điện; Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông; Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa; (Nhóm ngành) (108) (Xem) | 21.50 | A00 | Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 4 | Kỹ thuật Điện; Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông; Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa; (Nhóm ngành) (108) (Xem) | 21.50 | A00,A01 | Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 5 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (hệ đại trà) (7510203D) (Xem) | 21.40 | A00,A01,D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 6 | Cống nghệ kỳ thu¿! cơ điộn từ (hí* Dụi (rà) (7510203D) (Xem) | 21.40 | A00 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 7 | Cống nghệ kỳ thu¿! cơ điộn từ (hí* Dụi (rà) (7510203D) (Xem) | 21.40 | D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 8 | Công nghệ kỳ thuật điểu khicn và tự động hoả (hộ Đại trà) (7510303D) (Xem) | 21.25 | A00,A01,D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 9 | Công nghệ kỳ thuật điểu khicn và tự động hoả (hộ Đại trà) (7510303D) (Xem) | 21.25 | D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 10 | Công nghệ kỳ thuật điểu khicn và tự động hoả (hộ Đại trà) (7510303D) (Xem) | 21.25 | A00 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 11 | Kỹ thuật Điện (EE1) (Xem) | 21.00 | A00,A01 | Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 12 | Máy tính và Robot (CN2) (Xem) | 21.00 | A00,A01 | Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 13 | Máy tính và Robot (CN2) (Xem) | 21.00 | A00,A01,D01 | Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 14 | Công nghệ kỹ thuật điện - Điện tử (hệ đại trà) (7510301D) (Xem) | 20.65 | A00,A01,D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 15 | Công Nghệ kỳ thu¿t điện - điện tư (hệ Đại trà) (7510301D) (Xem) | 20.65 | D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 16 | Công Nghệ kỳ thu¿t điện - điện tư (hệ Đại trà) (7510301D) (Xem) | 20.65 | A00 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 17 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303) (Xem) | 20.45 | A00,A01 | Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 18 | Công nghệ kỳ thuật điều khiên và tự động hoả (hệ (’hất lượng cao ticng Việt) (7510303C) (Xem) | 20.40 | A00,A01,D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 19 | Công nghệ kỳ thuật điều khiên và tự động hoả (hệ (’hất lượng cao ticng Việt) (7510303C) (Xem) | 20.40 | D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 20 | Công nghệ kỳ thuật điều khiên và tự động hoả (hệ (’hất lượng cao ticng Việt) (7510303C) (Xem) | 20.40 | A00 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |