| 21 | Kinh tế công nghiệp (EM1) (Xem) | 20.00 | A00,A01,D01 | Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 22 | Kỹ thuật Nhiệt (HE1) (Xem) | 20.00 | A00,A01 | Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 23 | Kỹ thuật Điện - Điện tử (CT Tiên tiến, giảng dạy bằng tiếng Anh, học phí tương ứng) (208) (Xem) | 20.00 | A00 | Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 24 | Kỹ thuật Điện - Điện tử (CT Tiên tiến, giảng dạy bằng tiếng Anh, học phí tương ứng) (208) (Xem) | 20.00 | A00,A01 | Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 25 | Công nghỹ kỳ thuật điều khicn và lự động hoả (hệ Chat lượng cao ticng Anh) (7510303A) (Xem) | 19.90 | A00,A01,D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 26 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203C) (Xem) | 19.90 | A00,A01,D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 27 | Công nghỹ kỳ thuật điều khicn và lự động hoả (hệ Chat lượng cao ticng Anh) (7510303A) (Xem) | 19.90 | A00 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 28 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203C) (Xem) | 19.90 | A00 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 29 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203C) (Xem) | 19.90 | D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 30 | Công nghỹ kỳ thuật điều khicn và lự động hoả (hệ Chat lượng cao ticng Anh) (7510303A) (Xem) | 19.90 | D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 31 | Công nghệ kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (hệ đại trà) (7510302D) (Xem) | 19.65 | A00,A01,D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 32 | Công nghç kỹ thuật Diện tứ - Vico thòng (hç Dại trả) (7510302D) (Xem) | 19.65 | A00 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 33 | Công nghç kỹ thuật Diện tứ - Vico thòng (hç Dại trả) (7510302D) (Xem) | 19.65 | D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 34 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện lử (7510301C) (Xem) | 19.40 | A00,A01,D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 35 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (hệ chất lượng cao tiếng Anh) (7510203A) (Xem) | 19.40 | A00,A01,D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 36 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện lử (7510301C) (Xem) | 19.40 | A00 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 37 | Công nghç kỳ thuật cơ điện tứ (hộ Chất lượng cao ticng Anh) (7510203A) (Xem) | 19.40 | D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 38 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện lử (7510301C) (Xem) | 19.40 | D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 39 | Công nghç kỳ thuật cơ điện tứ (hộ Chất lượng cao ticng Anh) (7510203A) (Xem) | 19.40 | A00 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 40 | Ngành Kỹ thuật điều khiển & Tự động hóa (7520216) (Xem) | 19.10 | A00,A01 | Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) | TP HCM |