| 41 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) | 19.05 | A00,A01 | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) | Hà Nội |
| 42 | Công nghệ kỹ thuật điện - Điện tử (hệ Chất lượng cao tiếng Anh) (7510301A) (Xem) | 18.90 | A00,A01,D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 43 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) | 18.90 | A00,A01 | Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 44 | Công Nghý kỹ thuật điộn - điộn tư (hệ Chất lượng cao tiếng Anh) (7510301A) (Xem) | 18.90 | D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 45 | Công Nghý kỹ thuật điộn - điộn tư (hệ Chất lượng cao tiếng Anh) (7510301A) (Xem) | 18.90 | A00 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 46 | Năng lượng tái tạo (hệ đại trà) (7510208D) (Xem) | 18.85 | A00,A01,D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 47 | Năng lưựng tái tạo (hộ Dại (rà) (7510208D) (Xem) | 18.85 | D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 48 | Năng lưựng tái tạo (hộ Dại (rà) (7510208D) (Xem) | 18.85 | A00 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 49 | Ngành Kỹ thuật điều khiển & Tự động hóa (7520216) (Xem) | 18.25 | A00,A01,C01 | Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) | TP HCM |
| 50 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) | 18.20 | A01 | Đại học Sài Gòn (Xem) | TP HCM |
| 51 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) | 18.20 | A00 | Đại học Sài Gòn (Xem) | TP HCM |
| 52 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) | 18.00 | A00,A01,C01,D90 | Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 53 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn Ihông (7510302C) (Xem) | 17.90 | A00,A01,D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 54 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn Ihông (7510302C) (Xem) | 17.90 | D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 55 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn Ihông (7510302C) (Xem) | 17.90 | A00 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 56 | Công nghệ kỷ thuật Diện từ - Viễn thông (hệ Chất lưựng cao tiếng Anh) (7510302A) (Xem) | 17.65 | A00,A01,D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 57 | Công nghệ kỷ thuật Diện từ - Viễn thông (hệ Chất lưựng cao tiếng Anh) (7510302A) (Xem) | 17.65 | A00 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 58 | Công nghệ kỷ thuật Diện từ - Viễn thông (hệ Chất lưựng cao tiếng Anh) (7510302A) (Xem) | 17.65 | D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 59 | Ngành Kỹ thuật điều khiển & Tự động hóa (7520216) (Xem) | 17.50 | A00,A01,D07 | Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 60 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203C) (Xem) | 17.50 | A00,A01,C01,D90 | Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) | TP HCM |