| 101 | Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) | 15.00 | A01,D01,D07 | Đại học Điện lực (Xem) | Hà Nội |
| 102 | Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) | 15.00 | A00,A01,C04,D01 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long (Xem) | Vĩnh Long |
| 103 | Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) | 15.00 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên (Xem) | Hưng Yên |
| 104 | Công nghệ thông tin (CTCLC) (7480201C) (Xem) | 15.00 | A01,D01,D07 | Đại học Cần Thơ (Xem) | Cần Thơ |
| 105 | Hệ thống thông tin (7480104) (Xem) | 15.00 | A00,A01 | Đại học Cần Thơ (Xem) | Cần Thơ |
| 106 | Hệ thống thông tin (7480104) (Xem) | 15.00 | A00,A01 | Đại học Thăng Long (Xem) | Hà Nội |
| 107 | Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) | 14.53 | A00,A16,D01,D90 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng (Xem) | Đà Nẵng |
| 108 | Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) | 14.53 | A00,A01,C01,D01 | Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng (Xem) | Đà Nẵng |
| 109 | Hệ thống thông tin (7480104) (Xem) | 14.50 | A00,A01,D01,D10 | Đại học Nội vụ Hà Nội (Xem) | Quảng Nam |
| 110 | Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) | 14.50 | A00,A01,A10,D84 | Đại học Đại Nam (Xem) | Hà Nội |
| 111 | Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) | 14.50 | A00,A01,B00,D01 | Đại học Thành Đô (Xem) | Hà Nội |
| 112 | Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) | 14.50 | A00,A01,D07,D90 | Đại học Thành Đô (Xem) | Hà Nội |
| 113 | Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) | 14.30 | A00,A01,A04,D01 | Phân Hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum (Xem) | Kon Tum |
| 114 | Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) | 14.30 | A00,A01,D01,D07 | Phân Hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum (Xem) | Kon Tum |
| 115 | Hệ thống thông tin (7480104) (Xem) | 14.25 | A00,A01,C01,D01 | Đại học Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ (Xem) | Cần Thơ |
| 116 | Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) | 14.10 | A00,A01,C01,D01 | Đại học Văn Hiến (Xem) | TP HCM |
| 117 | Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) | 14.10 | A01,C01,D01 | Đại học Văn Hiến (Xem) | TP HCM |
| 118 | Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) | 14.00 | A00,A01,A04,A10 | Đại học Công nghệ Đồng Nai (Xem) | Đồng Nai |
| 119 | Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) | 14.00 | A00,C01,C14,D01 | Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) | Thái Nguyên |
| 120 | Điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) | 14.00 | A00,C01,C14,D01 | Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) | Thái Nguyên |