| 1 | Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) | 20.38 | C04 | Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) | 20.38 | C00,C04 | Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) | 20.00 | C00,C04,D15,D78 | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 4 | Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) | 20.00 | C04,D78 | Đại học Sư Phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 5 | Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) | 17.50 | C00,C04,D01,D10 | Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (DTS) (Xem) | Thái Nguyên |
| 6 | Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) | 17.50 | C00,D15 | Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (DDS) (Xem) | Đà Nẵng |
| 7 | Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) | 17.50 | C00,C04,D10 | Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (DTS) (Xem) | Thái Nguyên |
| 8 | Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) | 17.50 | A00,A01,C15,D01 | Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (QSA) (Xem) | An Giang |
| 9 | Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) | 17.50 | A09,C00,C04,D10 | Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (QSA) (Xem) | An Giang |
| 10 | Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) | 17.10 | A07,C00,C04,D10 | Đại học Đồng Tháp (SPD) (Xem) | Đồng Tháp |
| 11 | Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) | 17.00 | A00,C00,C04,D14 | Đại học Hồng Đức (HDT) (Xem) | Thanh Hóa |
| 12 | Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) | 17.00 | A00,C00,D15 | Đại học Quy Nhơn (DQN) (Xem) | Bình Định |
| 13 | Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) | 17.00 | A09,C00,C20,D15 | Đại học Sư Phạm - Đại học Huế (DHS) (Xem) | Huế |
| 14 | Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) | 17.00 | C00,C20,D10,D15 | Đại học Tây Bắc (TTB) (Xem) | Sơn La |
| 15 | Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) | 17.00 | C00,C04,C20,D15 | Đại học Vinh (TDV) (Xem) | Nghệ An |
| 16 | Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) | 17.00 | A00,C00,C04,C20 | Đại học Hồng Đức (HDT) (Xem) | Thanh Hóa |
| 17 | Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) | 17.00 | C00,C04,C20,D15 | Đại học Hùng Vương (THV) (Xem) | Phú Thọ |