| 221 | Tiếng Việt & Văn hóa Việt Nam (7220101) (Xem) | 13.00 | C00,D01,D14,D15 | Đại học Cửu Long (Xem) | Vĩnh Long |
| 222 | Công tác xã hội (7760101) (Xem) | 13.00 | C00,C19,D01,D14 | Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) | Huế |
| 223 | Đông phương học (7310608) (Xem) | 13.00 | C00,C19,D01,D14 | Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) | Huế |
| 224 | Hán - Nôm (7220104) (Xem) | 13.00 | C00,C19,D14 | Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) | Huế |
| 225 | Lịch sử (7229010) (Xem) | 13.00 | C00,C19,D01,D14 | Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) | Huế |
| 226 | Triết học (7229001) (Xem) | 13.00 | A00,C19,D01,D66 | Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) | Huế |
| 227 | Kinh tế chính trị (7310102) (Xem) | 13.00 | A00,A01,C15,D01 | Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) | Huế |
| 228 | Triết học (7229001) (Xem) | 13.00 | C00,C19,D01,D66 | Đại học Tây Nguyên (Xem) | Đắk Lắk |
| 229 | Du lịch (7310630) (Xem) | 13.00 | A01,C00,C15,D01 | Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) | Đà Nẵng |
| 230 | Công tác xã hội (7760101) (Xem) | 13.00 | C19,D01,D14 | Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) | Huế |
| 231 | Hán - Nôm (7220104) (Xem) | 13.00 | C00,C19,D01,D14 | Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) | Huế |
| 232 | Triết học (7229001) (Xem) | 13.00 | A08,C19,D01,D66 | Đại học Khoa Học - Đại học Huế (Xem) | Huế |
| 233 | Quản lý công (7340403) (Xem) | 13.00 | A00,A01,C01,D01 | Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) | Thái Nguyên |
| 234 | Du lịch (7310630) (Xem) | 13.00 | A09,C00,C20,D01 | Đại học Quảng Nam (Xem) | Quảng Nam |
| 235 | Lịch sử (7229010) (Xem) | 13.00 | A08,C00,C19,D14 | Đại học Quảng Nam (Xem) | Quảng Nam |