| 1 | Kiến trúc (7580101) (Xem) | 24.52 | V00 | Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 2 | Kiến trúc (7580101) (Xem) | 21.00 | V00,V01 | Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 3 | Kiến trúc (7580101) (Xem) | 21.00 | V00,V01,V02 | Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 4 | Quản lý đất đai (7850103) (Xem) | 20.50 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 5 | Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) | 20.50 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 6 | Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) | 20.50 | A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 7 | Quản lý đất đai (7850103) (Xem) | 20.50 | A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 8 | Kiến trúc (7580101) (Xem) | 20.00 | V00,V01,V02 | Đại học Mở Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 9 | Kiến trúc (7580101) (Xem) | 20.00 | V00,V01 | Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) | TP HCM |
| 10 | Kiến trúc (7580101) (Xem) | 19.00 | V00,V10 | Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 11 | Kiến trúc (7580101) (Xem) | 19.00 | H01,V00,V01,V02 | Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) | Hà Nội |
| 12 | Kỹ thuật Môi trường; Quản lý Tài nguyên và Môi trường; (Nhóm ngành) (125) (Xem) | 18.75 | A00 | Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 13 | Kỹ thuật Môi trường; Quản lý Tài nguyên và Môi trường; (Nhóm ngành) (125) (Xem) | 18.75 | A00,A01,B00,D07 | Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 14 | Kiến trúc (7580101) (Xem) | 18.00 | A00,A01 | Đại học Hải Phòng (Xem) | Hải Phòng |
| 15 | Kiến trúc (7580101) (Xem) | 18.00 | A00,A01,D01,V00 | Đại học Hải Phòng (Xem) | Hải Phòng |
| 16 | Khoa học môi trường (7440301) (Xem) | 17.25 | A00,B00,D07,D08 | Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) | TP HCM |
| 17 | Khoa học môi trường (7440301) (Xem) | 17.25 | A00,A01,B00,D07 | Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) | TP HCM |
| 18 | Khoa học môi trường (7440301) (Xem) | 17.00 | A00,A01,B00,D07 | Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 19 | Quản lý đất đai (7850103) (Xem) | 17.00 | A00,A01,D01 | Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 20 | Quản lý đất đai (7850103) (Xem) | 17.00 | A01,D01 | Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) | TP HCM |