| 21 | Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) | 18.75 | A00,A01,D01,D90 | Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (Xem) | Đà Nẵng |
| 22 | Quản tri văn phòng (QHX17) (Xem) | 18.25 | D83 | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 23 | Quản tri văn phòng (QHX17) (Xem) | 18.25 | D01,D04,D06 | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 24 | Quản tri văn phòng (QHX17) (Xem) | 18.25 | D04,D83 | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 25 | Quản tri văn phòng (QHX17) (Xem) | 18.25 | D01 | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 26 | Quản tri văn phòng (QHX17) (Xem) | 18.25 | D78 | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 27 | Quản tri văn phòng (QHX17) (Xem) | 18.25 | C00 | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 28 | Quản tri văn phòng (QHX17) (Xem) | 18.25 | A01 | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 29 | Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) | 18.20 | A00,A01,D01 | Đại học Công đoàn (Xem) | Hà Nội |
| 30 | Quan hệ lao động (CN Quản lý Quan hệ lao động. CN Hành vi tổ chức) (7340408) (Xem) | 18.00 | A00,A01,C01,D01 | Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) | TP HCM |
| 31 | Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) | 17.50 | A00,A01,D01,D96 | Đại học Kinh Tế - Đại học Đà Nẵng (Xem) | Đà Nẵng |
| 32 | Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) | 17.45 | A00,A01,D01 | Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 33 | Quản trị văn phòng (7340406) (Xem) | 17.45 | A01,D01 | Đại học Công nghiệp Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 34 | Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) | 17.00 | A00,A01,C02,D01 | Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) | Hà Nội |
| 35 | Quản lý nhà nước (7310205) (Xem) | 17.00 | A01,C00,D01,D09 | Học viện Chính sách và Phát triển (Xem) | Hà Nội |
| 36 | Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) | 16.50 | A00,A01,C15,D01 | Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) | Huế |
| 37 | Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) | 16.25 | A00,A01,D01 | Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở phía Nam) (Xem) | TP HCM |
| 38 | Quản trị nhân lực (7340404) (Xem) | 16.00 | A00,A01,C00,D01 | Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 39 | Quản trị trường học (GD3) (Xem) | 16.00 | A00,A01,B00,D01 | Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 40 | Quản trị trường học (GD3) (Xem) | 16.00 | A00,B00,C00,D01 | Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |