| 181 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 14.00 | A00,A01,C00,D01 | Đại học Lạc Hồng (Xem) | Đồng Nai |
| 182 | Kinh tế (7310101) (Xem) | 14.00 | A00,A01,D01 | Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở phía Nam) (Xem) | TP HCM |
| 183 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 14.00 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) | Hà Nội |
| 184 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 14.00 | A00,A07,C04,D01 | Đại học Nguyễn Trãi (Xem) | Hà Nội |
| 185 | Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) | 14.00 | A01,D01,D07,D96 | Đại học Nha Trang (Xem) | Khánh Hòa |
| 186 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 14.00 | A00,A01,C00,D01 | Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) | TP HCM |
| 187 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 14.00 | A00,A01,C00,D01 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) | TP HCM |
| 188 | Kinh tế (7310101) (Xem) | 14.00 | A00,A01,D01 | Đại học Quy Nhơn (Xem) | Bình Định |
| 189 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 14.00 | A00,A01,D01 | Đại học Quy Nhơn (Xem) | Bình Định |
| 190 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 14.00 | A00,A09,C04,D01 | Đại học Sao Đỏ (Xem) | Hải Dương |
| 191 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 14.00 | A00,A01,C04,D01 | Đại học Tây Đô (Xem) | Cần Thơ |
| 192 | Kinh tế (7310101) (Xem) | 14.00 | A00,A01,C01,D01 | Đại học Trà Vinh (Xem) | Trà Vinh |
| 193 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 14.00 | A00,A01,C01,D01 | Đại học Trà Vinh (Xem) | Trà Vinh |
| 194 | Kinh tế (7310101) (Xem) | 14.00 | A00,A01,B00,D01 | Đại học Vinh (Xem) | Nghệ An |
| 195 | Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) | 14.00 | A00,A01,B00,D01 | Đại học Vinh (Xem) | Nghệ An |
| 196 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 14.00 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Vinh (Xem) | Nghệ An |
| 197 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 14.00 | A00,A09,C00,D01 | Phân Hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum (Xem) | Kon Tum |
| 198 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 14.00 | A01,C04,D01 | Đại học Văn Hiến (Xem) | TP HCM |
| 199 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 14.00 | A01,C00,C01,D01 | Đại Học Công Nghiệp Việt Hung (Xem) | Hà Nội |
| 200 | Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) | 14.00 | A00,A01,C00,D01 | Đại học Dân lập Phương Đông (Xem) | Hà Nội |