| 221 | Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) | 13.00 | A00,A01,C04,D01 | Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) | Thái Nguyên |
| 222 | Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) | 13.00 | A00,A01,C04,D01 | Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) | Thái Nguyên |
| 223 | Kinh tế (7310101) (Xem) | 13.00 | A00,A01,C04,D01 | Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) | Thái Nguyên |
| 224 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 13.00 | A00,A01,C01,D01 | Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) | Thái Nguyên |
| 225 | Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) | 13.00 | A00,A01,C15,D01 | Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) | Huế |
| 226 | Kinh tế (7310101) (Xem) | 13.00 | A00,A01,C15,D01 | Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) | Huế |
| 227 | Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) | 13.00 | A00,A01,C15,D01 | Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) | Huế |
| 228 | Kinh tế (chất lượng cao) (7310101CL) (Xem) | 13.00 | A00,A01,C15,D01 | Đại học Kinh Tế - Đại học Huế (Xem) | Huế |
| 229 | Bất động sản (7340116) (Xem) | 13.00 | A00,B00,C00,C04 | Đại học Nông Lâm - Đại học Huế (Xem) | Huế |
| 230 | Bất động sản (7340116) (Xem) | 13.00 | A00,A02,C00,D10 | Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) | Thái Nguyên |
| 231 | Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) | 13.00 | A00,B00,C02 | Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) | Thái Nguyên |
| 232 | Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) | 13.00 | A09,B08,C08,D01 | Đại học Quang Trung (Xem) | Bình Định |
| 233 | Kinh tế (7310101) (Xem) | 13.00 | A00,A09,C14,D01 | Đại học Quang Trung (Xem) | Bình Định |
| 234 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 13.00 | A01,C14,D14,D15 | Đại học Quang Trung (Xem) | Bình Định |
| 235 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) | 13.00 | A00,A01,A07,D01 | Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) | Thanh Hóa |
| 236 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 13.00 | A00,A01,A02,D01 | Đại học Tây Bắc (Xem) | Sơn La |
| 237 | Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) | 13.00 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Tây Nguyên (Xem) | Đắk Lắk |
| 238 | Kinh tế (7310101) (Xem) | 13.00 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Tây Nguyên (Xem) | Đắk Lắk |
| 239 | Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) | 13.00 | A00,A01,C01,D01 | Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) | Phú Yên |
| 240 | Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) | 13.00 | A00,A01,A09,C14 | Phân Hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị (Xem) | Huế |