| 121 | Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) | 15.20 | | Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) | Hà Nội |
| 122 | Bất động sản (7340116) (Xem) | 15.00 | C01,C03,C04,D01,X01,X02 | Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 123 | Kinh tế số (7310109) (Xem) | 15.00 | C01,C03,C04,D01,X01,X02 | Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 124 | Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) | 15.00 | C01,C03,C04,D01,X01,X02 | Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 125 | Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) | 15.00 | C01,C03,C04,D01,X01,X02 | Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 126 | QUẢN TRỊ KINH DOANH (7340101) (Xem) | 15.00 | D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 | Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 127 | Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) | 15.00 | | Đại học Hoa Sen (Xem) | TP HCM |
| 128 | Quản trị kinh doanh gồm chuyên ngành (7340101) (Xem) | 15.00 | | Trường Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) | Hà Nội |
| 129 | Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) | 15.00 | | Đại học Gia Định (Xem) | TP HCM |
| 130 | Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) | 15.00 | | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) | TP HCM |
| 131 | Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) | 15.00 | | Đại học Gia Định (Xem) | TP HCM |
| 132 | Kinh tế nông nghiệp (Chương trình tiên tiến) (7620115) (Xem) | 15.00 | | Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) | Thái Nguyên |
| 133 | Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) | 15.00 | | Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) | Thái Nguyên |
| 134 | Bất động sản (7340116) (Xem) | 15.00 | | Đại học Công nghệ TPHCM (Xem) | TP HCM |
| 135 | Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) | 15.00 | | Đại học Công nghệ TPHCM (Xem) | TP HCM |
| 136 | Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) | 15.00 | | Đại học Công nghệ TPHCM (Xem) | TP HCM |
| 137 | Kinh tế số (7310109) (Xem) | 15.00 | | Đại học Công nghệ TPHCM (Xem) | TP HCM |
| 138 | Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) | 15.00 | | Đại học Công nghệ TPHCM (Xem) | TP HCM |