| 1 | Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE) học bằng tiếng Anh (tiếng Anh hệ số 2) (EP01) (Xem) | 28.00 | A01,D01,D09 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 2 | Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh (BBAE) học bằng tiếng Anh (tiếng Anh hệ số 2) (EP01) (Xem) | 28.00 | A01,D01,D07,D09 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 3 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 27.92 | D01 | Đại học Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 4 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 26.25 | A00,A01,D07,D11 | Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 5 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 26.25 | A01,D07,D11 | Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 6 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 25.85 | A00,D01,D78,D90 | Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 7 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 25.85 | A00,D01,D90,D96 | Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 8 | Kinh tế quản trị kinh doanh (NTS01) (Xem) | 24.25 | A01,D01,D06,D07 | Đại học Ngoại thương (phía Nam) (Xem) | TP HCM |
| 9 | Kinh tế quản trị kinh doanh (NTS01) (Xem) | 24.25 | A00 | Đại học Ngoại thương (phía Nam) (Xem) | TP HCM |
| 10 | Kinh tế đối ngoại (7310106_402) (Xem) | 23.60 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 11 | Kinh doanh quốc tế (7340120_408) (Xem) | 23.50 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 12 | Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) | 23.15 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 13 | Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) | 23.15 | A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 14 | Kinh tế đối ngoại chất lượng cao (7310106_402C) (Xem) | 23.15 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 15 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 23.00 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 16 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 23.00 | A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 17 | Kinh doanh quốc tế chất lượng cao (7340120_408C) (Xem) | 23.00 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 18 | Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) | 22.85 | A00,A01,B00,D01 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 19 | Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) | 22.85 | A01,B00,D01 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 20 | Kinh tế (7310101) (Xem) | 22.75 | A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |