| 21 | Kinh tế (CLC) (QHE44) (Xem) | 22.35 | A01,D01,D09,D10 | Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 22 | Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) | 22.30 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 23 | Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) | 22.30 | A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 24 | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp; Logistics và Quản lý chuỗi Cung ứng (128) (Xem) | 22.25 | A00 | Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 25 | Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp; Logistics và Quản lý chuỗi Cung ứng (128) (Xem) | 22.25 | A00,A01 | Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 26 | Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) | 22.00 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 27 | Hệ thống thông tin (7340405) (Xem) | 22.00 | A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 28 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 22.00 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 29 | Kinh doanh quốc tế chất lượng cao hoàn toàn bằng tiếng Anh (7340120_408CA) (Xem) | 22.00 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 30 | Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) | 21.70 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 31 | Bất động sản (7340116) (Xem) | 21.50 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 32 | Bất động sản (7340116) (Xem) | 21.50 | A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 33 | Kinh tế học (7310101_401) (Xem) | 21.50 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 34 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 21.40 | A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 35 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 21.40 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 36 | Quản trị doanh nghiệp (7340101) (Xem) | 21.30 | A00,A01,D01,D07 | Học viện Tài chính (Xem) | Hà Nội |
| 37 | Khoa học quản lý (7340401) (Xem) | 21.25 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 38 | Khoa học quản lý (7340401) (Xem) | 21.25 | A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 39 | Khai thác vận tải (7840101) (Xem) | 21.20 | A00,A01,D01 | Đại học Giao thông vận tải TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 40 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) | 20.75 | A00,A01,B00,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |