| 121 | Kế toán (7340301) (Xem) | 13.50 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Công nghiệp Vinh (Xem) | Nghệ An |
| 122 | Kế toán (7340301) (Xem) | 13.00 | A00,A01,C04,D01 | Đại học Cửu Long (Xem) | Vĩnh Long |
| 123 | Kế toán (7340301) (Xem) | 13.00 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Kinh Tế & Quản Trị Kinh Doanh - Đại học Thái Nguyên (Xem) | Thái Nguyên |
| 124 | Kế toán (7340301) (Xem) | 13.00 | A00,A09,C14,D10 | Đại học Quang Trung (Xem) | Bình Định |
| 125 | Kế toán (7340301) (Xem) | 13.00 | A00,A01,A02,D01 | Đại học Tây Bắc (Xem) | Sơn La |
| 126 | Kế toán (7340301) (Xem) | 13.00 | A00,A01,C01,D01 | Đại học Xây dựng Miền Trung (Xem) | Phú Yên |
| 127 | Kế toán (7340301) (Xem) | 13.00 | A00,A01,D01,D10 | Khoa Quốc Tế - Đại học Thái Nguyên (Xem) | Thái Nguyên |
| 128 | Kế toán (7340301) (Xem) | 13.00 | A00,C00,D01 | Đại Học Công Nghiệp Việt Trì (Xem) | Phú Thọ |
| 129 | Kế toán (7340301) (Xem) | 13.00 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Công Nghiệp Quảng Ninh (Xem) | Quảng Ninh |
| 130 | Kế toán (7340301) (Xem) | 13.00 | A00,A16,C01,D01 | Đại học Dân Lập Duy Tân (Xem) | Đà Nẵng |
| 131 | Kế toán (7340301) (Xem) | 13.00 | A00,A01,D01 | Đại Học Hải Dương (Xem) | Hải Dương |
| 132 | Kế toán (7340301) (Xem) | 13.00 | A00,A09,C02,D10 | Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An (Xem) | Long An |
| 133 | Kế toán (7340301) (Xem) | 13.00 | A00,A01,D01 | Đại học Nông Lâm Bắc Giang (Xem) | Bắc Giang |