| 21 | Tài chính Ngân hàng (7340302) (Xem) | 23.00 | | Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 22 | Kế toán (7340301) (Xem) | 23.00 | A00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 23 | Kế toán (7340301) (Xem) | 22.75 | | Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) | Hà Nội |
| 24 | Kế toán (7340301) (Xem) | 22.61 | | Đại học Cần Thơ (Xem) | Cần Thơ |
| 25 | Kế toán (7340301) (Xem) | 22.50 | | Đại học Công Thương TP.HCM (Xem) | TP HCM |
| 26 | Kế toán (7340301) (Xem) | 22.50 | | Đại học Công Thương TP.HCM (Xem) | Đà Nẵng |
| 27 | Kế toán (7340301) (Xem) | 22.50 | | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) | Hà Nội |
| 28 | Kế toán (7340301) (Xem) | 22.47 | | Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 29 | Kiểm toán (7340302) (Xem) | 21.75 | | Đại học Cần Thơ (Xem) | Cần Thơ |
| 30 | Kiểm toán (7340302) (Xem) | 21.71 | | Đại học Sài Gòn (Xem) | TP HCM |
| 31 | Chất lượng cao Kế toán (ACT01) (Xem) | 21.57 | | Học viện Ngân hàng (Xem) | Hà Nội |
| 32 | Kế toán (Liên kết ĐH Sunderland Anh) (ACT03) (Xem) | 21.00 | | Học viện Ngân hàng (Xem) | Hà Nội |
| 33 | Kế toán doanh nghiệp (GTADCKT2) (Xem) | 21.00 | | Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) | Hà Nội |
| 34 | Kế toán (7340301) (Xem) | 19.95 | | Đại học Sài Gòn (Xem) | TP HCM |
| 35 | Kế toán (7340301) (Xem) | 19.00 | | Đại học Hạ Long (Xem) | Quảng Ninh |
| 36 | Kế toán (7340301) (Xem) | 19.00 | | Đại học Hạ Long (Xem) | Quảng Ninh |
| 37 | Kế toán (7340301) (Xem) | 19.00 | | Đại học Hạ Long (Xem) | Quảng Ninh |
| 38 | Kế toán (7340301) (Xem) | 18.20 | | Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 39 | Kế toán (7340301) (Xem) | 18.20 | | Đại học Công đoàn (Xem) | Hà Nội |
| 40 | KIỂM TOÁN (7340302) (Xem) | 18.00 | D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 | Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (Xem) | TP HCM |