| 21 | Báo chí chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) | 34.83 | D14 | Học viện Báo chí và tuyên truyền (Xem) | Hà Nội |
| 22 | Báo chí chuyên ngành Quay phim truyền hình (606) (Xem) | 34.64 | X78 | Học viện Báo chí và tuyên truyền (Xem) | Hà Nội |
| 23 | Báo chí chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) | 34.58 | X79 | Học viện Báo chí và tuyên truyền (Xem) | Hà Nội |
| 24 | Báo chí chuyên ngành Quay phim truyền hình (606) (Xem) | 34.57 | D01 | Học viện Báo chí và tuyên truyền (Xem) | Hà Nội |
| 25 | Báo chí chuyên ngành Quay phim truyền hình (606) (Xem) | 34.39 | D14 | Học viện Báo chí và tuyên truyền (Xem) | Hà Nội |
| 26 | Báo chí chuyên ngành Quay phim truyền hình (606) (Xem) | 34.14 | X79 | Học viện Báo chí và tuyên truyền (Xem) | Hà Nội |
| 27 | Báo chí chuyên ngành Ảnh báo chí (603) (Xem) | 34.08 | D01 | Học viện Báo chí và tuyên truyền (Xem) | Hà Nội |
| 28 | Truyền thông đa phương tiện (dạy bằng tiếng Anh) (7320101) (Xem) | 33.25 | | Đại học Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 29 | Marketing (dạy bằng tiếng Anh) (7340115) (Xem) | 33.10 | | Đại học Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 30 | Báo chí (QHX01) (Xem) | 28.20 | C00 | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 31 | Marketing (7340115) (Xem) | 28.12 | | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 32 | Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) | 28.07 | | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 33 | Truyền thông Marketing (POHE3) (Xem) | 27.61 | | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 34 | Thương mại điện tử (Quản trị thương mại điện tử) (TM28) (Xem) | 27.60 | | Đại học Thương mại (Xem) | Hà Nội |
| 35 | Báo chí (7320101) (Xem) | 27.27 | C00,X70 | Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 36 | MARKETING (7340115) (Xem) | 27.20 | C00 | Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) | Hà Nội |
| 37 | Marketing (7340115) (Xem) | 27.00 | | Đại học Nha Trang (Xem) | Khánh Hòa |
| 38 | Truyền thông doanh nghiệp (dạy bằng tiếng Pháp) (7320109) (Xem) | 26.83 | | Đại học Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 39 | Báo chí (7320101) (Xem) | 26.75 | | Đại học Cần Thơ (Xem) | Cần Thơ |
| 40 | Quản lý dự án (7340409) (Xem) | 26.63 | | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |