| 1 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) | 23.85 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) | Hà Nội |
| 2 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) | 23.85 | A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) | Hà Nội |
| 3 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) | 23.83 | A00,D01,D78,D90 | Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) | Hà Nội |
| 4 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) | 23.83 | A00,D01,D90,D96 | Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) | Hà Nội |
| 5 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) | 22.00 | A00,A01,D01 | Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (QSQ) (Xem) | TP HCM |
| 6 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) | 14.00 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Điện lực (DDL) (Xem) | Hà Nội |
| 7 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (7510605) (Xem) | 14.00 | A01,D01,D07 | Đại học Điện lực (DDL) (Xem) | Hà Nội |