| 1 | KIỂM TOÁN (7340302) (Xem) | 500.00 | D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 | Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (DNT) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Kiểm toán (7340302) (Xem) | 28.38 | | Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) | Hà Nội |
| 3 | Kiểm toán (7340302) (Xem) | 23.58 | | Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS) (Xem) | TP HCM |
| 4 | Kiểm toán (7340302) (Xem) | 23.00 | | Đại học Nha Trang (TSN) (Xem) | Khánh Hòa |
| 5 | Tài chính Ngân hàng (7340302) (Xem) | 23.00 | | Đại học Xây dựng Hà Nội (XDA) (Xem) | Hà Nội |
| 6 | Kiểm toán (7340302) (Xem) | 21.75 | | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ |
| 7 | Kiểm toán (7340302) (Xem) | 21.71 | | Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) | TP HCM |
| 8 | KIỂM TOÁN (7340302) (Xem) | 18.00 | D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 | Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (DNT) (Xem) | TP HCM |
| 9 | Kiểm toán (7340302) (Xem) | 15.00 | C01,C03,C04,D01,X01,X02 | Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) | TP HCM |
| 10 | KIỂM TOÁN (7340302) (Xem) | 15.00 | D01,A01,D07,X27,X28,X25,X26,D11,D14 | Đại học Ngoại ngữ - Tin học TP HCM (DNT) (Xem) | TP HCM |