| 1 | Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) | 25.30 | D01,D02 | Đại học Hà Nội (NHF) (Xem) | Hà Nội |
| 2 | Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) | 18.10 | D01 | Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (QSX) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) | 18.10 | D01,D02 | Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (QSX) (Xem) | TP HCM |
| 4 | Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) | 16.05 | D01,D02,D78,D80 | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 5 | Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) | 16.05 | D01,D78,D80 | Đại học Sư Phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 6 | Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) | 15.00 | D01,D02,D15,D42 | Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (DHF) (Xem) | Huế |
| 7 | Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) | 13.00 | C00,D01,D09,D66 | Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (DQK) (Xem) | Hà Nội |
| 8 | Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) | 13.00 | A01,D01,D02,D66 | Khoa Ngoại Ngữ - Đại học Thái Nguyên (DTF) (Xem) | Thái Nguyên |