| 1 | Báo chí (7320101) (Xem) | 24.60 | D01 | Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (QSX) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Báo chí (7320101) (Xem) | 24.60 | D14 | Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (QSX) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Báo chí (7320101) (Xem) | 24.60 | C00 | Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (QSX) (Xem) | TP HCM |
| 4 | Báo chí (7320101) (Xem) | 24.00 | C00 | Đại Học Văn Hóa – Nghệ Thuật Quân Đội (ZNH) (Xem) | Hà Nội |
| 5 | Báo chí (7320101) (Xem) | 23.25 | A09,A16,D01,D78,D96 | Đại học Văn hóa Hà Nội (VHH) (Xem) | Hà Nội |
| 6 | Báo chí (7320101) (Xem) | 23.25 | A00,A16,D01,D78,D96 | Đại học Văn Hóa Hà Nội (VHH) (Xem) | Hà Nội |
| 7 | Báo chí (7320101) (Xem) | 23.25 | C00 | Đại học Văn Hóa Hà Nội (VHH) (Xem) | Hà Nội |
| 8 | Báo chí (7320101) (Xem) | 17.00 | C00,C14,D15,D66 | Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (DDS) (Xem) | Đà Nẵng |
| 9 | Báo chí (7320101) (Xem) | 17.00 | C00,C14,C15,D66 | Đại học Sư Phạm - Đại học Đà Nẵng (DDS) (Xem) | Đà Nẵng |
| 10 | Báo chí (7320101) (Xem) | 14.00 | A00,A01,C00,D01 | Đại học Vinh (TDV) (Xem) | Nghệ An |
| 11 | Báo chí (7320101) (Xem) | 13.75 | C00,D01,D15 | Đại học Khoa Học - Đại học Huế (DHT) (Xem) | Huế |