| 201 | Khoa học Máy tính; Kỹ thuật Máy tính; (Nhóm ngành) (106) (Xem) | 23.25 | A00,A01 | Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 202 | Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) | 23.20 | D01 | Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 203 | Tâm lý học (7310401) (Xem) | 23.20 | D01 | Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 204 | Tâm lý học (7310401) (Xem) | 23.20 | C00 | Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 205 | Tâm lý học (7310401) (Xem) | 23.20 | D14 | Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 206 | Tâm lý học (7310401) (Xem) | 23.20 | B00 | Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 207 | Tâm lý học (7310401) (Xem) | 23.20 | C00,D14 | Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 208 | Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) | 23.20 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 209 | Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) | 23.15 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 210 | Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) | 23.15 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 211 | Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) | 23.15 | A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 212 | Quản trị khách sạn (7810201) (Xem) | 23.15 | A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) | Hà Nội |
| 213 | Kinh tế đối ngoại chất lượng cao (7310106_402C) (Xem) | 23.15 | A00,A01,D01,D07 | Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 214 | Quan hệ quốc tế (7310206) (Xem) | 23.10 | A00 | Học viện Ngoại giao (Xem) | Hà Nội |
| 215 | Công nghệ thông tin Việt-Nhật (IT-E6) (Xem) | 23.10 | A00,A01,D28 | Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 216 | Dược học (7720201) (Xem) | 23.05 | A00 | Đại học Dược Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 217 | Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) | 23.03 | A00,D90 | Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 218 | Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) | 23.03 | A01,D01,D07,D90 | Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 219 | Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) | 23.00 | A00,A01,A02 | Đại học Quy Nhơn (Xem) | Bình Định |
| 220 | Ngành Luật (7380101) (Xem) | 23.00 | A14,A16,D01,D78,D96 | Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) | Hà Nội |