| 21 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam (7220101) (Xem) | 26.36 | | Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 22 | Việt Nam học (7310630) (Xem) | 26.30 | | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) | Phú Thọ |
| 23 | Lịch sử (QHX10) (Xem) | 26.30 | C04 | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 24 | Lịch sử (QHX10) (Xem) | 26.30 | D66 | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 25 | Lịch sử (QHX10) (Xem) | 26.30 | C03 | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 26 | Lịch sử (QHX10) (Xem) | 26.30 | D15 | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 27 | Lịch sử (QHX10) (Xem) | 26.30 | D14 | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 28 | Chính trị học (7310201) (Xem) | 26.29 | | Đại học Cần Thơ (Xem) | Cần Thơ |
| 29 | Công tác xã hội (7760101) (Xem) | 26.13 | | Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 30 | Tổ chức sự kiện văn hóa (7229042D) (Xem) | 26.05 | C03,C04,D14,D15,X01,X84 | Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 31 | Lưu trữ học (QHX11) (Xem) | 26.04 | C00 | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 32 | Tâm lý học (QHX21) (Xem) | 26.00 | D14 | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 33 | Tâm lý học (QHX21) (Xem) | 26.00 | D15 | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 34 | Tâm lý học (QHX21) (Xem) | 26.00 | D66 | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 35 | Việt Nam học (7310630) (Xem) | 25.95 | C00 | Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 36 | Quản lý di sản văn hóa (7229042B) (Xem) | 25.94 | C00,X70 | Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 37 | Chính trị học (QHX02) (Xem) | 25.86 | C03 | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 38 | Chính trị học (QHX02) (Xem) | 25.86 | D15 | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 39 | Chính trị học (QHX02) (Xem) | 25.86 | D14 | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 40 | Chính trị học (QHX02) (Xem) | 25.86 | D66 | Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |