| 41 | Quản lý đất đai (7850103) (Xem) | 15.00 | | Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) | Thái Nguyên |
| 42 | Kiến trúc (7580101) (Xem) | 15.00 | | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) | TP HCM |
| 43 | Kiến trúc (7580101) (Xem) | 15.00 | | Đại học Công nghệ TPHCM (Xem) | TP HCM |
| 44 | Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) | 15.00 | | Đại học Công nghệ TPHCM (Xem) | TP HCM |
| 45 | Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) | 15.00 | | Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 2) (Xem) | Đồng Nai |
| 46 | Quản lý đất đai (7850103) (Xem) | 15.00 | | Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 2) (Xem) | Đồng Nai |