| 1 | Thú y (7640101) (Xem) | 24.65 | A00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 2 | Thú y (Chương trình tiên tiến) (7640101T) (Xem) | 24.65 | A00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 3 | Thú y (7640101) (Xem) | 20.00 | | Đại học Cần Thơ (Xem) | Cần Thơ |
| 4 | Nông nghiệp và cảnh quan (HVN03) (Xem) | 20.00 | | Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) | Hà Nội |
| 5 | Thú y (Phân hiệu Gia Lai) (7640101G) (Xem) | 18.00 | A00 | Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) | TP HCM |
| 6 | Nông nghiệp và cảnh quan (HVN03) (Xem) | 17.00 | | Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) | Hà Nội |
| 7 | Thú y (7640101) (Xem) | 16.00 | | Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 2) (Xem) | Đồng Nai |
| 8 | Thú y (7640101) (Xem) | 15.30 | | Đại học Lâm nghiệp (Cơ sở 1) (Xem) | Hà Nội |
| 9 | Thú y (7640101) (Xem) | 15.00 | | Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên (Xem) | Thái Nguyên |
| 10 | Thú y (7640101) (Xem) | 15.00 | | Đại học Công nghệ TPHCM (Xem) | TP HCM |