| 1 | Kỹ thuật Hàng không (TE3) (Xem) | 26.60 | | Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 2 | Cơ khí hàng không (Chương trình Việt - Pháp PFIEV) (TE-EP) (Xem) | 25.84 | | Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 3 | Kỹ thuật hàng không (7520120) (Xem) | 24.50 | | Học viện Hàng Không (Xem) | TP HCM |
| 4 | Công nghệ hàng không vũ trụ (CN7) (Xem) | 23.96 | | Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 5 | Khoa học thông tin địa không gian (QHT91) (Xem) | 23.50 | | Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 6 | Công nghệ kỹ thuật hạt nhân (QHT05) (Xem) | 23.50 | | Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) | Hà Nội |
| 7 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (7520120) (Xem) | 15.00 | | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) | TP HCM |